thực lục

Học thuật
Thân thiện
thực lục

Một nhà sử học đang đọc cuốn thực lục trong thư viện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại sách sử ký: Một loại sách lịch sử chính thức, ghi chép các sự kiện của một triều đại theo trình tự thời gian, do chính các sử quan của triều đại đó biên soạn. Nội dung thường tập trung vào các hoạt động của triều đình, chính sự, các sự kiện quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bộ "Đại Nam thực lục" một nguồn sử liệu quý giá về triều Nguyễn. (Bộ "Đại Nam thực lục" một nguồn tư liệu lịch sử quý giá về triều Nguyễn.)
    • Các nhà nghiên cứu thường đối chiếu thông tin từ thực lục với các nguồn sử liệu khác. (Các nhà nghiên cứu thường đối chiếu thông tin từ thực lục với các nguồn tư liệu lịch sử khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo thực lục": dựa theo ghi chép chính thức trong sách thực lục.
    • Theo thực lục, sự kiện này xảy ra vào mùa thu năm ấy. (Theo thực lục, sự kiện này xảy ra vào mùa thu năm ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Chính sử (danh từ): sử sách chính thức của một triều đại hoặc quốc gia, có thể bao gồm các thể loại như thực lục, biên niên sử.
  • Biên niên sử (danh từ): sách sử ghi chép sự kiện theo thứ tự năm tháng, tương tự thực lục nhưng có thể không nhất thiết do triều đình đương thời biên soạn.
Từ đồng nghĩa
  • Sử ký: sách ghi chép lịch sử (nghĩa rộng hơn).
  • Niên sử: sách ghi chép theo từng năm.
Lưu ý
  • Từ "thực lục" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu lịch sử Việt Nam phong kiến, đặc biệt khi nhắc đến các bộ sử của các triều đại như , Nguyễn.
thực lục

Một nhà sử học đang đọc cuốn thực lục trong thư viện.

  1. Lịch sử của một triều đại do chính triều đại ấy chép theo trật tự thời gian: Đại Nam thực lục của triều Nguyễn.

Từ chứa "thực lục"